"go broke" in Vietnamese
Definition
Mất hết tiền, không còn khả năng thanh toán hoá đơn hoặc nợ. Thường chỉ việc cạn sạch tiền bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, cho cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ, ít dùng cho tập đoàn lớn. Kết hợp thông dụng: 'go broke after', 'almost go broke', 'risk going broke'. Không chính thức như 'go bankrupt'.
Examples
If you spend too much, you might go broke.
Nếu bạn tiêu quá nhiều, bạn có thể **hết sạch tiền**.
He lost his job and soon went broke.
Anh ấy mất việc và chẳng bao lâu sau **phá sản**.
Many small shops go broke during a crisis.
Nhiều cửa hàng nhỏ **phá sản** trong thời kỳ khủng hoảng.
We nearly went broke after paying for the house repairs.
Chúng tôi suýt **hết sạch tiền** sau khi thanh toán sửa nhà.
You’re going to go broke if you keep buying expensive clothes.
Bạn sẽ **hết sạch tiền** nếu cứ mua quần áo đắt tiền như vậy.
After their risky investment, they completely went broke.
Sau khoản đầu tư liều lĩnh, họ đã hoàn toàn **phá sản**.