"go beyond" in Vietnamese
Definition
Làm nhiều hơn, tốt hơn mong đợi, quy định hoặc vượt ngoài giới hạn thông thường. Cũng có thể chỉ việc đi qua một ranh giới nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen lẫn bóng, đặc biệt với 'giới hạn', 'mong đợi', hoặc khi khen ngợi nỗ lực vượt trội. Trang trọng hơn 'làm thêm'.
Examples
She always tries to go beyond what her teacher expects.
Cô ấy luôn cố gắng **vượt qua** những gì giáo viên mong đợi.
We must go beyond the basic rules to truly understand the topic.
Chúng ta phải **vượt ngoài** các quy tắc cơ bản để thực sự hiểu chủ đề.
This invention will go beyond anything we have seen before.
Phát minh này sẽ **vượt xa** mọi thứ chúng ta từng thấy trước đây.
Sometimes you have to go beyond your comfort zone to grow.
Đôi khi bạn phải **vượt qua** vùng an toàn của mình để phát triển.
The movie’s special effects really go beyond what I expected.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim thật sự đã **vượt ngoài** kỳ vọng của tôi.
If you want to impress them, you have to go beyond just doing your job.
Nếu bạn muốn gây ấn tượng với họ, bạn phải **làm vượt ngoài** chỉ công việc thông thường.