"go berserk" in Vietnamese
Definition
Một người bất ngờ nổi giận mạnh hoặc mất kiểm soát hành động. Đôi khi cũng chỉ hành vi quá khích hoặc kỳ lạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thuộc văn nói, thường đi với động từ 'go'. Được dùng để chỉ những phản ứng dữ dội, đôi khi hơi phóng đại hoặc đùa vui.
Examples
He went berserk when he saw the mess in his room.
Anh ấy **phát điên** khi thấy phòng mình bừa bộn như vậy.
Don’t go berserk if things don’t go as planned.
Đừng **phát điên** nếu mọi thứ không như kế hoạch.
The fans went berserk when their team scored the final goal.
Khi đội ghi bàn cuối cùng, các cổ động viên **phát cuồng** lên.
My mom goes berserk if I leave dirty dishes in the sink.
Mẹ tôi **nổi đoá** nếu tôi để chén bát bẩn trong bồn rửa.
When the sale started, shoppers went berserk grabbing everything on display.
Khi khuyến mãi bắt đầu, khách hàng **phát cuồng** tranh nhau mọi thứ.
If you press that button again, the printer will go berserk.
Nếu bạn bấm nút đó nữa, máy in sẽ **phát điên** lên đấy.