아무 단어나 입력하세요!

"go belly up" in Vietnamese

phá sảnsụp đổ hoàn toàn

Definition

Diễn tả việc một công ty, dự án bị phá sản hoặc thất bại hoàn toàn. Cũng có thể dùng khi một thứ gì đó ngừng hoạt động hoặc sụp đổ hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính khẩu ngữ, dùng cho doanh nghiệp, dự án hoặc hệ thống bị thất bại. Không dùng cho người. Hay đi với 'company', 'business' hoặc 'plan'. Không phù hợp trong tình huống trang trọng.

Examples

The restaurant went belly up after only six months.

Nhà hàng đó **phá sản** chỉ sau sáu tháng.

Many small shops go belly up during tough economic times.

Nhiều cửa hàng nhỏ **phá sản** trong thời kỳ kinh tế khó khăn.

If the project goes belly up, we'll lose our investment.

Nếu dự án **phá sản**, chúng ta sẽ mất vốn đầu tư.

Their plan looked good at first but then it just went belly up overnight.

Kế hoạch của họ ban đầu trông ổn nhưng rồi bỗng chốc **sụp đổ hoàn toàn**.

The whole system could go belly up if we don’t fix that bug.

Cả hệ thống có thể **sụp đổ hoàn toàn** nếu chúng ta không sửa lỗi đó.

No one expected the startup to go belly up so soon.

Không ai ngờ công ty khởi nghiệp lại **phá sản** sớm như vậy.