"go behind your back" in Vietnamese
Definition
Âm thầm làm điều gì đó mà người khác không biết, thường là khiến họ cảm thấy bị phản bội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, nói về sự không trung thực hoặc phản bội. Dùng với 'ai đó' như 'làm sau lưng tôi'.
Examples
She would never go behind your back and lie to you.
Cô ấy sẽ không bao giờ **làm gì đó sau lưng** và nói dối bạn.
Why did you go behind my back and make that decision?
Tại sao bạn lại **làm sau lưng tôi** và đưa ra quyết định đó?
It hurts when friends go behind your back.
Thật đau khi bạn bè **làm gì đó sau lưng**.
I can't believe you went behind my back and talked to my boss.
Tôi không tin được bạn đã **làm sau lưng tôi** và nói chuyện với sếp của tôi.
If you have a problem, don’t go behind my back—just tell me directly.
Nếu bạn có vấn đề, đừng **làm sau lưng tôi**—hãy nói thẳng với tôi.
They tried to go behind our backs and change the contract without telling us.
Họ đã cố **làm sau lưng chúng tôi** để thay đổi hợp đồng mà không báo trước.