아무 단어나 입력하세요!

"go before" in Vietnamese

đi trướcđi trước (xảy ra trước)

Definition

Di chuyển hoặc xảy ra trước ai đó hoặc điều gì đó về thời gian hoặc thứ tự. Có thể là đi trước về mặt vật lý hoặc xảy ra sớm hơn trong một quá trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở cả văn cảnh trang trọng và đời thường, chỉ việc đi trước hoặc có thứ tự trước người khác. Không nhầm với 'go ahead' (cứ tiếp tục đi).

Examples

You can go before me in the line.

Bạn có thể **đi trước** tôi trong hàng.

Let the older people go before the rest.

Hãy để người lớn tuổi **đi trước** những người còn lại.

Who will go before the judge?

Ai sẽ **đi trước** thẩm phán?

Some traditions say that the eldest should go before the others.

Một số truyền thống nói rằng người lớn tuổi nhất nên **đi trước** những người khác.

A sense of duty made her feel she had to go before everyone else.

Cảm giác trách nhiệm khiến cô ấy nghĩ phải **đi trước** mọi người.

The lawyer explained that the document must go before the judge for approval.

Luật sư giải thích rằng tài liệu phải **đi trước** thẩm phán để được phê duyệt.