아무 단어나 입력하세요!

"go bananas" in Vietnamese

phát điênphát cuồngnổi điên

Definition

Bất ngờ trở nên cực kỳ phấn khích, giận dữ hoặc cư xử mất kiểm soát. Thường dùng trong những tình huống thân mật, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng rất thân mật, vui nhộn. Khi nói 'go bananas about...', nghĩa là rất đam mê hoặc điên cuồng về cái gì đó. Không thích hợp trong tình huống trang trọng.

Examples

The kids went bananas when they saw the birthday cake.

Lũ trẻ **phát điên** khi thấy chiếc bánh sinh nhật.

If you leave the dog alone, it might go bananas.

Nếu bạn để con chó một mình, nó có thể sẽ **phát điên**.

Everyone went bananas during the concert.

Tất cả mọi người **phát cuồng** trong buổi hòa nhạc.

He bought a new car and his friends went bananas with excitement.

Anh ấy mua xe mới khiến bạn bè mình **phát điên vì phấn khích**.

Every time they hear that song, people just go bananas on the dance floor.

Mỗi lần họ nghe ca khúc đó, mọi người lại **phát cuồng** trên sàn nhảy.

Don't go bananas just because you lost your keys—let's look for them calmly.

Đừng **phát điên** chỉ vì mất chìa khóa – hãy bình tĩnh tìm nào.