아무 단어나 입력하세요!

"go back to" in Vietnamese

quay lại

Definition

Trở lại một nơi, thời điểm hoặc tình huống bạn từng ở trước đó, hoặc làm lại một việc đã từng làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói lẫn viết. Cần nêu rõ bạn quay lại đâu, thời gian nào hay chủ đề gì. Không dùng "go back to" khi không xác định điểm quay lại.

Examples

I want to go back to my hometown next summer.

Tôi muốn **quay lại** quê hương vào mùa hè tới.

Please go back to page ten in your books.

Vui lòng **quay lại** trang mười trong sách.

After the movie, we will go back to the hotel.

Sau phim, chúng ta sẽ **quay lại** khách sạn.

I sometimes wish I could go back to when life was simpler.

Đôi khi tôi ước mình có thể **quay lại** thời cuộc sống đơn giản hơn.

Let’s go back to what you were saying earlier.

Chúng ta hãy **quay lại** điều bạn vừa nói nhé.

Every fall, the birds go back to the south.

Mỗi mùa thu, chim lại **quay lại** phương Nam.