아무 단어나 입력하세요!

"go at it" in Vietnamese

lao vào (nhiệt huyết)cãi nhau dữ dội

Definition

Bắt đầu làm gì đó với nhiều năng lượng, hoặc tranh cãi/đánh nhau mạnh mẽ với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng cho hành động dữ dội hoặc nhiệt huyết, không dùng cho việc bình thường. Có thể dùng khi nói gây gổ hoặc làm việc hết mình.

Examples

The two boys started to go at it in the playground.

Hai cậu bé bắt đầu **lao vào cãi nhau** ở sân chơi.

The team will go at it until the project is finished.

Cả nhóm sẽ **làm hết sức mình** cho đến khi xong dự án.

Whenever they argue, they really go at it.

Mỗi lần họ tranh cãi là lại **cãi nhau dữ dội**.

Wow, those chess players are really going at it tonight.

Wow, những kỳ thủ tối nay **chơi dữ quá**.

"We're out of time—let's just go at it and see how far we get!"

Không còn thời gian—cứ **lao vào làm thôi**, xem được đến đâu!

When the debate started, the candidates really went at it.

Khi cuộc tranh luận bắt đầu, các ứng viên đã thực sự **cãi nhau dữ dội**.