아무 단어나 입력하세요!

"go around" in Indonesian

đi vòng quanhlan truyềntránh (bằng đường khác)

Definition

Di chuyển vòng quanh vật gì đó, hoặc một thông tin/tin đồn/bệnh lây lan giữa mọi người, hoặc tránh một vật cản bằng cách đi con đường khác.

Usage Notes (Indonesian)

'go around' được dùng khi đi vòng quanh, tránh thứ gì đó, hoặc khi thông tin/tin đồn/bệnh lan rộng. Tùy vào ngữ cảnh sẽ hiểu đúng nghĩa.

Examples

You have to go around the fence to enter the park.

Bạn phải **đi vòng quanh** hàng rào để vào công viên.

A cold is going around at school this week.

Tuần này ở trường, cảm lạnh đang **lan truyền**.

Please go around the table to get your seat.

Vui lòng **đi vòng quanh** bàn để lấy chỗ ngồi của bạn.

There's a funny video going around on social media right now.

Hiện có một video hài đang **lan truyền** trên mạng xã hội.

Let’s go around the traffic jam and take the back roads.

Chúng ta hãy **đi vòng** tránh chỗ kẹt xe và đi đường phụ.

We don't have enough cake to go around.

Chúng ta không có đủ bánh để **chia đều** cho mọi người.