아무 단어나 입력하세요!

"go against" in Vietnamese

chống lạiđi ngược lại

Definition

Không đồng ý, chống đối hoặc hành động không tuân theo ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trung lập, thường dùng cho ý kiến, luật lệ hoặc cảm xúc ('go against the rules', 'go against my beliefs'). Theo sau là danh từ hoặc đại từ.

Examples

You should not go against your teacher’s advice.

Bạn không nên **chống lại** lời khuyên của giáo viên.

His actions always go against the rules.

Hành động của anh ấy luôn **đi ngược lại** các quy tắc.

It’s hard to go against your friends.

Thật khó để **chống lại** bạn bè.

Sometimes you have to go against what everyone expects.

Đôi khi bạn phải **chống lại** những gì mọi người mong đợi.

He didn’t want to go against his own beliefs.

Anh ấy không muốn **chống lại** niềm tin của mình.

If you go against the current, it takes more effort.

Nếu bạn **đi ngược lại** dòng chảy, sẽ tốn nhiều sức lực hơn.