아무 단어나 입력하세요!

"go about" in Vietnamese

bắt đầu làmtiến hành

Definition

Bắt đầu làm một việc gì đó hoặc xử lý một nhiệm vụ theo một cách nhất định. Cũng có thể chỉ cách tiếp cận một vấn đề hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'how to go about (something)'. Không dùng cho di chuyển vật lý, chỉ cách tiếp cận nhiệm vụ, vấn đề. Thay thế được cho 'approach' trong nhiều trường hợp.

Examples

He always finds a creative way to go about solving problems.

Anh ấy luôn tìm ra cách sáng tạo để **giải quyết** vấn đề.

I don't know how to go about this project.

Tôi không biết nên **bắt đầu** dự án này như thế nào.

She asked for advice on how to go about writing a book.

Cô ấy đã hỏi lời khuyên về cách **bắt đầu viết** một cuốn sách.

Can you show me how to go about fixing this?

Bạn có thể chỉ tôi cách **bắt đầu sửa** cái này không?

There's a right way and a wrong way to go about things like this.

Có cách đúng và cách sai để **tiến hành** những việc như thế này.

If you don't know how to go about it, just ask for help.

Nếu bạn không biết **bắt đầu** như thế nào thì hãy nhờ giúp đỡ.