"gnosis" in Vietnamese
Definition
Gnosis là sự hiểu biết tâm linh sâu sắc, thường liên quan đến những kiến thức huyền bí hoặc bí truyền về cuộc sống và sự tồn tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tôn giáo, triết học hoặc huyền học, diễn đạt kinh nghiệm cá nhân trực tiếp hơn là kiến thức thuần lý thuyết.
Examples
Gnosis is important in some religions.
Trong một số tôn giáo, **gnosis** rất quan trọng.
Some people seek gnosis through meditation.
Một số người tìm kiếm **gnosis** thông qua thiền định.
Gnosis means spiritual knowledge.
**Gnosis** nghĩa là kiến thức tâm linh.
He claimed he achieved gnosis after years of searching for truth.
Anh ta nói rằng đã đạt tới **gnosis** sau nhiều năm tìm kiếm chân lý.
For the gnostics, gnosis wasn't something you could read about—you had to experience it yourself.
Đối với những người theo chủ nghĩa gnosis, **gnosis** không phải là thứ chỉ học qua sách vở mà phải tự mình trải nghiệm.
Philosophers have debated the nature of gnosis for centuries.
Các nhà triết học đã tranh luận về bản chất của **gnosis** suốt hàng thế kỷ.