아무 단어나 입력하세요!

"gnaw" in Vietnamese

gặm

Definition

Cắn hoặc nhai một vật gì đó nhiều lần, thường là vật cứng như xương. Cũng hay dùng để nói về nỗi lo lắng hoặc băn khoăn cứ kéo dài trong tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc nói về động vật gặm nhấm (gặm xương, gặm vật). Ẩn dụ (gnaw at) dùng cho cảm giác băn khoăn kéo dài. Không đồng nghĩa với 'chew'.

Examples

The mouse likes to gnaw on cheese.

Chuột thích **gặm** phô mai.

The puppy started to gnaw the table leg.

Chú chó con bắt đầu **gặm** chân bàn.

Beavers gnaw on trees to build their homes.

Hải ly **gặm** cây để xây tổ.

Something just kept gnawing at me all night—I couldn't sleep.

Có điều gì đó cứ **gặm nhấm** tâm trí tôi cả đêm—tôi không ngủ được.

He watched the dog gnawing on his old shoe in the corner.

Anh ấy nhìn chú chó **gặm** chiếc giày cũ của mình ở góc phòng.

The guilt still gnaws at her, even years later.

Cảm giác tội lỗi vẫn cứ **gặm nhấm** cô ấy, dù đã nhiều năm trôi qua.