"gnaw on" in Vietnamese
Definition
Cắn hoặc nhai một thứ gì đó (thường là cứng) nhiều lần bằng răng. Thường dùng cho động vật cắn xương hoặc vật thể, cũng có thể nói về cảm giác cứ ám ảnh ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thuộc văn nói, hay dùng cho động vật ('dogs gnaw on bones'), hoặc cho nỗi lo liên tục ('a problem gnaws on me'). Khác với 'chew', mang ý làm liên tục, dai dẳng.
Examples
The dog likes to gnaw on his bone.
Con chó thích **gặm** xương của nó.
Rats often gnaw on wood to keep their teeth short.
Chuột thường **gặm** gỗ để làm mòn răng.
She watched the baby gnaw on a teething ring.
Cô ấy quan sát em bé **gặm** nhẫn gặm nướu.
I can't stop thinking about my mistake; it's really starting to gnaw on me.
Tôi không thể ngừng nghĩ về sai lầm của mình; nó thật sự đang **ám ảnh** tôi.
Kids sometimes gnaw on pencils when they're bored in class.
Trẻ em đôi khi **gặm** bút chì khi chán trong lớp.
If you leave your shoes on the floor, the puppy will probably gnaw on them.
Nếu bạn để giày trên sàn, con chó con có thể sẽ **gặm** chúng đấy.