아무 단어나 입력하세요!

"gnat" in Vietnamese

muỗi nhỏruồi nhỏ

Definition

Một loại côn trùng bay rất nhỏ, trông giống muỗi, thường xuất hiện theo đàn và gây phiền toái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ côn trùng nhỏ không đốt (không phải muỗi). Hay gặp ở nơi ẩm ướt. Ở Mỹ, đôi khi 'bug' hoặc 'muỗi' được dùng thay thế.

Examples

A gnat landed on my arm.

Một **muỗi nhỏ** đã đậu lên tay tôi.

There are many gnats near the pond.

Có rất nhiều **muỗi nhỏ** ở gần ao.

A gnat flew into my eye.

Một **muỗi nhỏ** bay vào mắt tôi.

It's hard to eat outside without being bothered by gnats in the summer.

Vào mùa hè, thật khó ăn ngoài trời mà không bị **muỗi nhỏ** làm phiền.

Don't worry, that tiny bug is just a gnat, not a mosquito.

Đừng lo, con bọ nhỏ đó chỉ là một **muỗi nhỏ**, không phải muỗi.

After the rain, clouds of gnats filled the garden.

Sau mưa, những đám **muỗi nhỏ** bay đầy vườn.