아무 단어나 입력하세요!

"glycol" in Vietnamese

glycol

Definition

Glycol là hợp chất hóa học, thường ở dạng chất lỏng không màu, không mùi, thường dùng làm chất chống đông hoặc dung môi công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, hoặc công nghiệp. Các loại phổ biến gồm ethylene glycol (độc hại) và propylene glycol (ít độc). Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

Antifreeze contains glycol to protect car engines in winter.

Chất chống đông có chứa **glycol** để bảo vệ động cơ ô tô vào mùa đông.

Some coolants use glycol as the main ingredient.

Một số dung dịch làm mát sử dụng **glycol** làm thành phần chính.

Glycol is colorless and has no smell.

**Glycol** không màu và không có mùi.

Make sure you handle glycol carefully—it's toxic if swallowed.

Hãy cẩn thận khi sử dụng **glycol**—nó rất độc nếu nuốt phải.

The lab tested several glycol samples for purity.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra độ tinh khiết của một số mẫu **glycol**.

Did you know glycol is also used in some cosmetics as a moisturizer?

Bạn có biết **glycol** cũng được dùng làm chất dưỡng ẩm trong một số mỹ phẩm không?