"gluteal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cơ mông, tức là nhóm cơ ở vùng mông. Thường dùng trong y học hoặc thể hình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gluteal' chỉ dùng trong môi trường y học hoặc thể thao. Giao tiếp thông thường gọi là 'mông' hoặc 'cơ mông'.
Examples
The gluteal muscles help you stand up and walk.
Cơ **mông** giúp bạn đứng lên và đi bộ.
He felt pain in his gluteal area after running.
Sau khi chạy, anh ấy cảm thấy đau ở vùng **mông**.
Doctors checked her gluteal region for injury.
Bác sĩ kiểm tra vùng **mông** của cô ấy để xem có bị chấn thương không.
Squats are great for strengthening your gluteal muscles.
Squat rất tốt để tăng sức mạnh cho cơ **mông**.
She went to physical therapy for her gluteal strain.
Cô ấy đi vật lý trị liệu vì bị căng **cơ mông**.
A massage on the gluteal area can help relieve tension after sitting all day.
Massage ở vùng **mông** có thể giúp giảm căng thẳng sau khi ngồi cả ngày.