"glutamate" in Vietnamese
Definition
Glutamat là một loại axit amin đóng vai trò chất dẫn truyền thần kinh trong não và còn được dùng làm chất tăng vị (MSG) trong thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong khoa học, y học và ẩm thực. Trên nhãn thực phẩm, thường xuất hiện dạng 'mononatri glutamat' (MSG). Phân biệt giữa glutamat tự nhiên trong thực phẩm và MSG được thêm vào.
Examples
Glutamate is naturally present in tomatoes and cheese.
**Glutamat** có tự nhiên trong cà chua và phô mai.
MSG stands for monosodium glutamate.
MSG là viết tắt của mononatri **glutamat**.
Some people worry about eating too much glutamate, but most studies show it's safe for most people.
Một số người lo lắng về việc ăn quá nhiều **glutamat**, nhưng phần lớn nghiên cứu cho thấy nó an toàn với đa số người.
The savory taste in soy sauce comes partly from glutamate.
Vị đậm đà của nước tương một phần là nhờ **glutamat**.
Doctors study how glutamate affects the brain to learn more about memory and disease.
Các bác sĩ nghiên cứu cách **glutamat** ảnh hưởng lên não để tìm hiểu về trí nhớ và bệnh tật.
Many packaged foods contain glutamate to improve flavor.
Nhiều thực phẩm đóng gói chứa **glutamat** để tăng hương vị.