아무 단어나 입력하세요!

"gluing" in Vietnamese

dán keo

Definition

Hành động dùng keo để dán hoặc gắn các vật lại với nhau nhằm làm chúng dính liền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gluing' dùng để nói về hành động đang thực hiện việc dán keo. Thường dùng trong thủ công, dán giấy, sửa chữa. Không dùng cho keo dán không phải dạng nước (như băng dính).

Examples

She is gluing pieces of colored paper to the card.

Cô ấy đang **dán keo** các mảnh giấy màu lên thiệp.

I am gluing this photo into my album.

Tôi đang **dán keo** bức ảnh này vào album của mình.

The children are gluing shapes in art class.

Bọn trẻ đang **dán keo** các hình trong lớp mỹ thuật.

Can you wait a few minutes? I'm still gluing the model together.

Bạn có thể chờ mấy phút không? Tôi vẫn còn đang **dán keo** mô hình lại.

My fingers got stuck after gluing all those decorations.

Ngón tay tôi bị dính lại sau khi **dán keo** tất cả những đồ trang trí đó.

He spent the afternoon gluing broken pieces of his favorite mug.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **dán keo** từng mảnh vỡ của chiếc cốc yêu thích.