아무 단어나 입력하세요!

"glues" in Vietnamese

keodán

Definition

'Keo' là chất dính để gắn các vật lại với nhau; 'glues' có thể là nhiều loại hoặc chai keo, hoặc là động từ ngôi thứ ba số ít nghĩa là đang dán gì đó bằng keo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glues' thường gặp khi làm đồ thủ công hoặc sửa chữa. Phân biệt với 'băng dính' (tape). Dạng động từ 'she glues' nghĩa là cô ấy đang dùng keo dán.

Examples

He glues the broken vase back together.

Anh ấy **dán** lại chiếc bình bị vỡ.

Different glues are used for wood and plastic.

Gỗ và nhựa sử dụng những loại **keo** khác nhau.

She glues the photos into the album.

Cô ấy **dán** ảnh vào trong album.

My little brother always glues his fingers together when doing crafts.

Em trai tôi luôn **dán** ngón tay lại với nhau khi làm thủ công.

This art project needs strong glues to keep everything in place.

Dự án nghệ thuật này cần những **keo** thật chắc để giữ mọi thứ cố định.

If the cover is loose, he just glues it back on and nobody notices.

Nếu bìa bị lỏng, anh ấy chỉ cần **dán** lại là không ai phát hiện ra.