"gloriously" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một cách rất đẹp, ấn tượng hoặc đầy vinh quang. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh nét tuyệt vời của sự vật hoặc trải nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gloriously' dùng để nhấn mạnh sự tuyệt vời, hay gặp trong văn viết hoặc cách diễn đạt trang trọng. Nên dùng với những điều rất tích cực như thời tiết tuyệt đẹp hoặc thành công lớn.
Examples
The sun was gloriously bright today.
Hôm nay mặt trời chiếu sáng **tráng lệ**.
She smiled gloriously at her friends.
Cô ấy mỉm cười **rực rỡ** với bạn bè mình.
The garden looked gloriously colorful in spring.
Vào mùa xuân, khu vườn trông **rực rỡ** sắc màu.
We woke up to a gloriously quiet morning on holiday.
Chúng tôi thức dậy vào một buổi sáng **tráng lệ** và yên tĩnh khi đi nghỉ.
Dinner was gloriously simple but delicious.
Bữa tối **tráng lệ** đơn giản mà ngon miệng.
It was a gloriously embarrassing moment—I’ll never forget it.
Đó là một khoảnh khắc **rực rỡ** xấu hổ—tôi sẽ không bao giờ quên.