아무 단어나 입력하세요!

"glories" in Vietnamese

vinh quangthành tựu huy hoàng

Definition

Những thành tựu vĩ đại, thời kỳ huy hoàng hoặc vẻ đẹp nổi bật đáng tự hào trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương hoặc trang trọng, thường gặp trong cụm 'the glories of...'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dạng số ít 'glory' thiên về ý nghĩa danh dự hoặc vinh dự.

Examples

The museum displays the glories of ancient Egypt.

Bảo tàng trưng bày những **vinh quang** của Ai Cập cổ đại.

He dreams about his team's past glories.

Anh ấy mơ về những **vinh quang** xưa của đội mình.

The history book describes the glories of the Roman Empire.

Sách lịch sử mô tả những **vinh quang** của Đế chế La Mã.

People still talk about the glories of those championship years.

Mọi người vẫn còn nói về những **vinh quang** của các năm vô địch đó.

The city wants to restore the glories of its golden age.

Thành phố muốn khôi phục lại những **vinh quang** của thời hoàng kim.

Sometimes we forget about the country's old glories and focus only on its problems.

Đôi khi chúng ta quên những **vinh quang** xưa của đất nước và chỉ tập trung vào vấn đề.