아무 단어나 입력하세요!

"glockenspiel" in Vietnamese

đàn glockenspiel

Definition

Đàn glockenspiel là một loại nhạc cụ gồm các thanh kim loại xếp thành hàng giống như phím đàn piano và được gõ bằng dùi để tạo ra âm thanh trong trẻo, cao và vang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glockenspiel' phổ biến trong nhạc cổ điển và trong dạy nhạc ở trường. Thanh của đàn là kim loại, không phải gỗ như xylophone. Thường thấy trong dàn nhạc và lớp học âm nhạc cho trẻ em.

Examples

The music teacher played the glockenspiel for the class.

Giáo viên âm nhạc đã chơi **đàn glockenspiel** cho lớp.

A glockenspiel has metal bars that make high, bright sounds.

**Đàn glockenspiel** có các thanh kim loại tạo ra âm thanh cao, sáng và vang.

Children learn simple songs on the glockenspiel at school.

Trẻ em học các bài hát đơn giản trên **đàn glockenspiel** ở trường.

You often see a glockenspiel in orchestras and kids' music classes.

Bạn thường thấy **đàn glockenspiel** trong dàn nhạc và lớp nhạc của trẻ em.

Her solo on the glockenspiel was the highlight of the concert.

Phần solo trên **đàn glockenspiel** của cô ấy là điểm nhấn của buổi hòa nhạc.

Don't confuse a glockenspiel with a xylophone—they sound very different!

Đừng nhầm **đàn glockenspiel** với xylophone—chúng phát ra âm thanh rất khác nhau!