아무 단어나 입력하세요!

"globus" in Indonesian

quả địa cầucấu trúc hình cầu (y học, hiếm dùng)

Definition

Quả địa cầu là một mô hình hình cầu của Trái Đất, thường dùng trong việc dạy địa lý. Đôi khi, từ này còn dùng để chỉ cấu trúc hình cầu trong y học, nhưng khá hiếm.

Usage Notes (Indonesian)

‘Quả địa cầu’ thường chỉ dùng khi học tập hoặc trang trí. Trong y học, nghĩa ‘cấu trúc hình cầu’ ít gặp và chỉ dùng trong chuyên ngành.

Examples

The teacher used a globus to show the continents.

Giáo viên đã dùng **quả địa cầu** để chỉ các lục địa.

I have a small globus on my desk.

Tôi có một **quả địa cầu** nhỏ trên bàn làm việc của mình.

Children like to spin the globus and point to places.

Trẻ con thích quay **quả địa cầu** và chỉ vào các địa điểm.

Have you ever found your country on a globus without looking it up first?

Bạn đã bao giờ tự tìm thấy đất nước mình trên **quả địa cầu** mà không xem trước chưa?

The old library has a beautiful antique globus from the 1800s.

Thư viện cũ có một **quả địa cầu** cổ tuyệt đẹp từ những năm 1800.

In anatomy, 'globus' can also refer to a round mass, but that's pretty rare in normal conversation.

Trong giải phẫu, 'globus' cũng có thể chỉ một khối tròn, nhưng rất hiếm gặp trong giao tiếp bình thường.