아무 단어나 입력하세요!

"globulin" in Vietnamese

globulin

Definition

Globulin là một loại protein có trong máu và các dịch cơ thể khác. Nó quan trọng cho hệ miễn dịch và giúp vận chuyển các chất trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Globulin' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học, như khi nói về xét nghiệm máu ('serum globulin level'). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có các loại như alpha, beta, gamma globulin.

Examples

Doctors often check globulin levels in blood tests.

Bác sĩ thường kiểm tra mức **globulin** trong xét nghiệm máu.

Globulin helps your body fight infections.

**Globulin** giúp cơ thể bạn chống lại nhiễm trùng.

Low globulin can be a sign of a health problem.

**Globulin** thấp có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe.

The lab called me about my globulin results, but I have no idea what that means.

Phòng xét nghiệm đã gọi cho tôi về kết quả **globulin**, nhưng tôi không biết điều đó nghĩa là gì.

Your doctor might monitor your globulin if you have liver disease.

Bác sĩ có thể theo dõi **globulin** của bạn nếu bạn mắc bệnh gan.

They told me my globulin was in the normal range, so everything’s fine.

Họ bảo tôi rằng **globulin** của tôi nằm trong mức bình thường nên mọi thứ đều ổn.