아무 단어나 입력하세요!

"globs" in Vietnamese

cụckhối (chất lỏng đặc hoặc dính)

Definition

Những giọt hoặc khối dày, tròn của chất lỏng hoặc chất mềm, thường khá dính hoặc lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cục' thường nói về những khối dính, dày, lộn xộn như mật ong, sơn, keo. Dùng cho cách nói không chính xác, không dùng cho đo lường chính xác.

Examples

There are globs of paint on the wall.

Trên tường có những **cục** sơn.

She dropped globs of honey on her bread.

Cô ấy làm rơi những **cục** mật ong lên bánh mì của mình.

The cake had globs of chocolate inside.

Bánh có những **khối** sô cô la bên trong.

Big globs of glue made the project look messy.

Những **khối** keo lớn khiến dự án trông rất lộn xộn.

After the rain, there were globs of mud on my shoes.

Sau mưa, giày tôi dính những **cục** bùn.

He squeezed the toothpaste, and messy globs fell on the sink.

Anh ấy bóp kem đánh răng và những **cục** lộn xộn rơi xuống bồn rửa.