아무 단어나 입력하세요!

"globetrotters" in Vietnamese

người du lịch khắp thế giới

Definition

Những người đi du lịch nhiều nước trên thế giới, thường là vì niềm vui hoặc phiêu lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Globetrotter' mang tính thân mật, miêu tả người thích khám phá nhiều nền văn hóa mới. Không dùng cho người đi công tác.

Examples

Some globetrotters visit new countries every year.

Một số **người du lịch khắp thế giới** đi thăm các nước mới mỗi năm.

The two sisters became famous globetrotters.

Hai chị em đó đã trở thành những **người du lịch khắp thế giới** nổi tiếng.

Globetrotters share stories about places they have visited.

**Người du lịch khắp thế giới** chia sẻ những câu chuyện về các nơi họ đã ghé thăm.

Those two are real globetrotters—they never stay in one city for long.

Hai người đó đúng là **người du lịch khắp thế giới**—họ không bao giờ ở lâu trong một thành phố.

Many globetrotters keep a blog about their adventures.

Nhiều **người du lịch khắp thế giới** viết blog về những chuyến phiêu lưu của mình.

You can spot globetrotters by their well-worn backpacks and endless travel stories.

Bạn có thể nhận biết **người du lịch khắp thế giới** qua ba lô cũ kỹ và vô số câu chuyện phiêu lưu.