아무 단어나 입력하세요!

"glitzy" in Vietnamese

hào nhoánglấp lánh (bề ngoài)

Definition

Một thứ gì đó trông rất hào nhoáng, lấp lánh hoặc đắt đỏ để gây chú ý nhưng thực chất không có giá trị thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho những thứ chỉ đẹp hào nhoáng bề ngoài, không có chiều sâu. Hay dùng với quần áo, sự kiện, nơi chốn ('glitzy party', 'glitzy lobby'). Không lịch sự như 'glamorous'.

Examples

The city is known for its glitzy casinos.

Thành phố này nổi tiếng với các sòng bạc **hào nhoáng** của mình.

She wore a glitzy gold dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy vàng **hào nhoáng** đến bữa tiệc.

The awards show looked very glitzy on TV.

Chương trình trao giải trông rất **hào nhoáng** trên TV.

This hotel is more about the glitzy lobby than real service.

Khách sạn này chú trọng **lobby hào nhoáng** hơn là dịch vụ thực sự.

The party was so glitzy that it felt fake to me.

Bữa tiệc quá **hào nhoáng** khiến tôi cảm thấy giả tạo.

He loves the glitzy world of fashion, but I'm not impressed.

Anh ấy thích thế giới thời trang **hào nhoáng**, còn tôi thì không ấn tượng.