"glitch out" in Vietnamese
Definition
Khi máy tính, điện thoại hoặc thiết bị điện tử khác ngừng hoạt động đúng do lỗi kỹ thuật hoặc phần mềm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ lóng, chủ yếu dùng trong công nghệ hoặc game khi thiết bị gặp sự cố. Đôi khi nói đùa về người cư xử lạ. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
My computer glitched out and I lost my work.
Máy tính của tôi **bị lỗi** nên tôi mất hết công việc.
The video started to glitch out during the call.
Video **bị lỗi** khi đang gọi.
If your phone glitches out, just restart it.
Nếu điện thoại **bị treo**, hãy khởi động lại máy.
The app totally glitched out and wouldn’t open.
Ứng dụng này **bị lỗi** hoàn toàn, không mở được.
The screen started to glitch out and show weird colors.
Màn hình bắt đầu **bị lỗi** và hiện màu kỳ lạ.
Sorry, my mic just glitched out for a second there.
Xin lỗi, mic của mình vừa **bị lỗi** chút.