아무 단어나 입력하세요!

"glissando" in Vietnamese

glissandolướt âm

Definition

Glissando là kỹ thuật chơi nhạc khi bạn lướt mượt mà qua các nốt giữa hai nốt đầu và cuối, tạo hiệu ứng trượt lên hoặc xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glissando' xuất hiện nhiều trong nhạc cổ điển, jazz và nhạc hiện đại. Tùy vào nhạc cụ mà cách thể hiện glissando sẽ khác nhau, như trượt ngón trên đàn piano hoặc kéo dây trên đàn violin.

Examples

The pianist played a beautiful glissando at the end of the song.

Nghệ sĩ piano đã chơi một **glissando** tuyệt đẹp ở cuối bài hát.

You can hear a glissando in this guitar solo.

Bạn có thể nghe thấy một **glissando** trong đoạn solo guitar này.

The violinist used a glissando to change between notes smoothly.

Nghệ sĩ violin đã sử dụng **glissando** để chuyển đổi giữa các nốt một cách mượt mà.

That dramatic glissando made the performance unforgettable.

**Glissando** đầy kịch tính đó đã khiến phần trình diễn trở nên không thể quên.

Can you try adding a glissando to that phrase for extra flair?

Bạn có thể thử thêm một **glissando** cho đoạn đó để nổi bật hơn không?

Some instruments make it easier to perform a glissando than others.

Một số nhạc cụ dễ chơi **glissando** hơn những loại khác.