아무 단어나 입력하세요!

"glims" in Vietnamese

ánh sáng yếuánh nếnánh đèn dầu

Definition

“Glims” là từ cũ hoặc tiếng lóng chỉ ánh sáng yếu, đặc biệt là ánh nến hoặc đèn dầu. Thường dùng để chỉ nguồn sáng nhỏ hoặc mờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất xưa và chủ yếu gặp trong sách văn học cổ hoặc lời thoại lịch sử. Dùng cho ánh sáng yếu hoặc ánh sáng từ nến, đèn dầu.

Examples

He lit two glims to see in the dark room.

Anh ấy thắp hai **ánh sáng yếu** để nhìn trong căn phòng tối.

The old man blew out the last glim before bed.

Ông lão thổi tắt **ánh nến** cuối cùng trước khi đi ngủ.

She could see the street through the glims in the window.

Cô ấy có thể nhìn thấy đường phố qua **ánh sáng yếu** ở cửa sổ.

The thieves moved quietly, their way lit by faint glims.

Bọn trộm di chuyển lặng lẽ, con đường của họ được soi sáng bởi những **ánh sáng yếu** mờ nhạt.

In those days, people relied on glims rather than electricity.

Ngày xưa, người ta dựa vào **ánh sáng yếu** thay vì điện.

He slipped out under the cover of darkness, guided by the soft glow of a single glim.

Anh ta lẻn ra ngoài bóng tối, chỉ dẫn bởi ánh sáng dịu nhẹ của một **ánh sáng yếu** duy nhất.