아무 단어나 입력하세요!

"glick" in Indonesian

glick (vận may)may mắnvận may

Definition

'glick' là từ lóng có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, mang nghĩa may mắn hoặc vận may, chủ yếu dùng trong tiếng Anh của người Do Thái hoặc trong văn cảnh thân mật.

Usage Notes (Indonesian)

'glick' chỉ xuất hiện trong tiếng Anh phi chính thức, nhất là trong cộng đồng người Do Thái hoặc tại New York. Hiếm khi dùng trong tiếng Anh thông thường.

Examples

He had some real glick to win that prize.

Anh ấy đã gặp **glick** thực sự khi thắng giải thưởng đó.

May you have glick in your new job!

Chúc bạn gặp nhiều **glick** ở công việc mới!

She believes in hard work, not just glick.

Cô ấy tin vào làm việc chăm chỉ chứ không chỉ là **glick**.

I could use some glick for my exam tomorrow.

Tôi cần một ít **glick** cho kỳ thi ngày mai.

You got that apartment? Wow, serious glick!

Bạn lấy được căn hộ đó à? Wow, đúng là **glick**!

Sometimes it's not skill, just pure glick.

Đôi khi chẳng phải kỹ năng, chỉ là **glick** thuần túy thôi.