아무 단어나 입력하세요!

"gleefully" in Vietnamese

một cách hớn hởmột cách vui sướng

Definition

Thể hiện sự vui mừng, hào hứng hoặc hớn hở rõ rệt khi làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'laugh', 'accept', 'announce' để nhấn mạnh sự vui sướng rõ ràng. Đôi khi ám chỉ niềm vui khi người khác gặp khó khăn.

Examples

The children laughed gleefully at the funny clown.

Lũ trẻ cười **hớn hở** khi nhìn chú hề hài hước.

She opened her birthday gift gleefully.

Cô ấy **hớn hở** mở món quà sinh nhật của mình.

The puppy ran gleefully in the yard.

Chú cún chạy **vui sướng** ngoài sân.

He gleefully accepted the invitation before anyone else could answer.

Anh ấy **hớn hở** nhận lời mời trước khi ai khác kịp trả lời.

Reporters snapped photos as she announced the good news gleefully.

Các phóng viên chụp ảnh khi cô ấy **hớn hở** thông báo tin tốt lành.

He watched gleefully as his rival missed the last shot.

Anh ấy **hớn hở** xem đối thủ bỏ lỡ cú ném cuối cùng.