"glee" in Vietnamese
Definition
Cảm giác vui mừng và hạnh phúc mạnh mẽ, thường thể hiện rõ ràng ra bên ngoài với sự phấn khích.
Usage Notes (Vietnamese)
'with glee' được dùng khi thể hiện niềm vui lớn, rõ ràng và hào hứng; không dùng cho sự vui vẻ nhẹ nhàng hay kín đáo.
Examples
The children shouted with glee when they saw the snow.
Lũ trẻ hét lên vì **vui sướng** khi nhìn thấy tuyết.
She opened the gift with glee.
Cô ấy mở món quà với **vui sướng**.
His eyes were full of glee after winning the game.
Đôi mắt anh ấy tràn đầy **vui sướng** sau khi chiến thắng.
He couldn't hide his glee when he heard the good news.
Anh ấy không thể giấu được **vui sướng** khi nghe tin tốt.
They danced around the room in pure glee.
Họ nhảy múa quanh phòng trong niềm **vui sướng** thuần khiết.
To everyone's glee, the lost puppy was finally found.
Trong sự **vui sướng** của mọi người, chú cún bị lạc cuối cùng đã được tìm thấy.