"gleba" in Vietnamese
Definition
Trong ngành nấm học, gleba là phần mô bên trong chứa bào tử của một số loại nấm như nấm puffball hoặc nấm truffle. Đây là từ chuyên ngành không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Gleba chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu, nghiên cứu về nấm. Không dùng trong đời sống hàng ngày. Nghĩa về “đất màu mỡ” rất hiếm gặp.
Examples
The gleba of a puffball is filled with tiny spores.
**Gleba** của nấm puffball chứa đầy các bào tử nhỏ li ti.
Truffles have a unique gleba structure inside.
Truffle có cấu trúc **gleba** rất đặc biệt bên trong.
Scientists studied the gleba under a microscope.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **gleba** dưới kính hiển vi.
When the gleba matures, it releases clouds of spores into the air.
Khi **gleba** chín, nó sẽ phát tán các đám bào tử vào không khí.
Unlike mushrooms with gills, puffballs have their spores inside the gleba.
Không giống nấm có phiến, puffball chứa bào tử bên trong **gleba**.
Some old texts use gleba to describe rich farming soil, but that's uncommon today.
Một số tài liệu cũ dùng từ **gleba** để chỉ đất canh tác màu mỡ, nhưng hiện nay rất hiếm gặp.