아무 단어나 입력하세요!

"glazing" in Vietnamese

kính (cho cửa sổ hoặc cửa ra vào)lớp phủ bóng (trên bánh)

Definition

Trong xây dựng, đây là kính được lắp vào cửa sổ hoặc cửa ra vào. Trong làm bánh, là lớp phủ sáng bóng dùng trên bánh ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Xây dựng: 'kính' là phần vật liệu, không phải quá trình lắp. Nấu ăn: 'lớp phủ bóng' dùng cho bánh/kẹo, thường ngọt và sáng.

Examples

The windows need new glazing to keep out the cold.

Các cửa sổ cần lắp **kính** mới để giữ ấm.

She brushed a sweet glazing on the cake.

Cô ấy phết lớp **phủ bóng ngọt** lên bánh.

The artist admired the glass glazing on the mosaic.

Nghệ sĩ ngắm nhìn **kính** trên bức tranh ghép và rất thích.

The bakery uses a lemon glazing to make their donuts shine.

Tiệm bánh dùng lớp **phủ bóng chanh** để làm bánh donut sáng bóng.

Modern buildings often feature double glazing for better insulation.

Các tòa nhà hiện đại thường có **kính hai lớp** để cách nhiệt tốt hơn.

After applying the glazing, the croissants looked delicious and glossy.

Sau khi phết **lớp phủ bóng**, bánh croissant trông hấp dẫn và bóng bẩy.