아무 단어나 입력하세요!

"glaucus" in Vietnamese

glaucus (màu xanh xám)Glaucus (nhân vật thần thoại Hy Lạp)

Definition

Glaucus dùng để chỉ màu xanh xám thường thấy trong sinh học hoặc nghệ thuật, hoặc tên một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp được biến thành thần biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực sinh học, nghệ thuật hoặc nói về thần thoại Hy Lạp. Mô tả lớp phủ màu xám xanh bóng trên lá, quả hoặc côn trùng trong tự nhiên. Khi là tên riêng, thường liên quan đến thần thoại hoặc khoa học.

Examples

The plant leaves are covered with a glaucus coating.

Lá cây được phủ một lớp **glaucus**.

Glaucus was a fisherman in Greek mythology.

**Glaucus** là một người đánh cá trong thần thoại Hy Lạp.

The scientist described the insect’s wings as glaucus.

Nhà khoa học mô tả đôi cánh của côn trùng là **glaucus**.

You’ll notice a glaucus sheen on some grapes at the store.

Bạn sẽ thấy một lớp bóng **glaucus** trên một số chùm nho ở cửa hàng.

Many desert plants have a glaucus layer for protection from the sun.

Nhiều loài cây sa mạc có lớp **glaucus** để chống nắng.

I always thought Glaucus was just a myth, but I saw his name in a science article too.

Tôi từng nghĩ **Glaucus** chỉ là thần thoại, nhưng tôi cũng thấy tên ông ấy trong một bài báo khoa học.