아무 단어나 입력하세요!

"glaucoma" in Vietnamese

bệnh tăng nhãn ápbệnh glôcôm

Definition

Một bệnh lý gây tăng áp lực bên trong mắt, có thể làm tổn thương thần kinh thị giác và dẫn đến mất thị lực nếu không điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'bệnh tăng nhãn áp' được dùng trong ngữ cảnh y học/nhãn khoa, không dùng với ý nghĩa chung về giảm thị lực hoặc đục thủy tinh thể. Thường đi kèm các cụm như 'được chẩn đoán', 'nguy cơ', 'điều trị' bệnh tăng nhãn áp. Danh từ không đếm được.

Examples

My grandmother was diagnosed with glaucoma last year.

Bà tôi đã được chẩn đoán mắc **bệnh tăng nhãn áp** vào năm ngoái.

Glaucoma can cause permanent vision loss if untreated.

**Bệnh tăng nhãn áp** có thể gây mất thị lực vĩnh viễn nếu không điều trị.

Regular eye exams help catch glaucoma early.

Khám mắt định kỳ giúp phát hiện **bệnh tăng nhãn áp** sớm.

He didn’t even notice the symptoms until his doctor mentioned glaucoma.

Anh ấy thậm chí không nhận ra các triệu chứng cho đến khi bác sĩ đề cập đến **bệnh tăng nhãn áp**.

My aunt uses special eye drops every day to manage her glaucoma.

Dì tôi dùng thuốc nhỏ mắt đặc biệt mỗi ngày để kiểm soát **bệnh tăng nhãn áp** của mình.

If you have a family history of glaucoma, you should get checked regularly.

Nếu bạn có tiền sử gia đình mắc **bệnh tăng nhãn áp**, bạn nên đi kiểm tra thường xuyên.