아무 단어나 입력하세요!

"glared" in Vietnamese

lườmtrừng mắt

Definition

Nhìn ai đó một cách tức giận hoặc không hài lòng, thường với ánh mắt sắc lạnh mà không cần nói gì.

Usage Notes (Vietnamese)

“Lườm” dùng để chỉ hành động nhìn ai đó với thái độ tức giận hay phán xét, thường thấy trong tình huống xung đột hay miêu tả cảm xúc mạnh mẽ. Không dùng cho cái nhìn thông thường.

Examples

She glared at him during the meeting.

Cô ấy **lườm** anh ta trong cuộc họp.

The teacher glared when the class was noisy.

Cô giáo **trừng mắt** khi lớp ồn ào.

He glared at the dog for making a mess.

Anh ấy **lườm** con chó vì nó làm bừa bộn.

I knew I was in trouble when Mom glared at me from across the room.

Tôi biết chắc mình gặp rắc rối khi mẹ **lườm** tôi từ bên kia phòng.

They just glared at each other instead of talking it out.

Họ chỉ **lườm** nhau thay vì nói chuyện.

After I spilled the coffee, my boss glared without saying a word.

Sau khi tôi làm đổ cà phê, sếp chỉ **lườm** mà không nói gì.