"glandular" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tuyến, là các cơ quan trong cơ thể sản xuất và tiết ra các chất như hormon hoặc nước bọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc sinh học, thường đi với các từ như 'bệnh tuyến', 'tổn thương tuyến'. Không dùng cho những thứ không liên quan đến tuyến trong cơ thể.
Examples
The doctor found a glandular problem during the checkup.
Bác sĩ đã phát hiện vấn đề **thuộc về tuyến** trong lần khám.
She has a glandular disorder that affects her hormones.
Cô ấy có rối loạn **thuộc về tuyến** ảnh hưởng đến hormone của mình.
Glandular tissue is important for many body functions.
Mô **thuộc về tuyến** rất quan trọng cho nhiều chức năng của cơ thể.
He missed weeks of school because of a rare glandular fever.
Anh ấy đã nghỉ học vài tuần vì bị sốt **thuộc về tuyến** hiếm gặp.
Some people believe weight gain might be tied to glandular issues, not just diet.
Một số người tin rằng tăng cân có thể liên quan đến vấn đề **thuộc về tuyến**, không chỉ do ăn uống.
The test results showed no glandular abnormalities whatsoever.
Kết quả xét nghiệm cho thấy không có bất kỳ bất thường nào **thuộc về tuyến** cả.