아무 단어나 입력하세요!

"glance off" in Vietnamese

đập vào và bật ratrượt qua

Definition

Va chạm vào vật gì đó theo góc xiên và bật ra ngoài thay vì dính lại hoặc xuyên qua. Thường dùng cho các vật chuyển động chạm bề mặt rồi đổi hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong vật lý, thể thao, va chạm. Vật không dừng lại mà bật ra ngoài. Hay dùng với bóng, đạn... Không dùng cho 'liếc nhìn'.

Examples

The stone glanced off the window and fell to the ground.

Viên đá **đập vào** cửa sổ rồi rơi xuống đất.

The soccer ball glanced off the goalpost and went out.

Quả bóng đá **đập vào** cột gôn rồi bay ra ngoài.

The bullet glanced off the metal and did not go through.

Viên đạn **bật ra khỏi** kim loại, không xuyên qua.

His helmet saved him when the rock glanced off the side of his head.

Chiếc mũ bảo hiểm đã cứu anh ấy khi viên đá **bật ra** gần đầu.

Luckily, the knife just glanced off my belt buckle and didn’t hurt me.

May mà con dao chỉ **bật ra khỏi** mặt khoá thắt lưng chứ không làm tôi bị thương.

The puck glanced off a defender’s skate before going into the net.

Puck **đập vào** giày trượt của hậu vệ rồi mới vào lưới.