아무 단어나 입력하세요!

"glance down" in Vietnamese

liếc xuốngnhìn xuống

Definition

Nhìn xuống nhanh trong chốc lát, thường để kiểm tra cái gì hoặc tránh giao tiếp bằng mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trung lập, thường là hành động tự nhiên như kiểm tra điện thoại, sổ tay, hoặc tránh ánh mắt người khác. Không giống 'stare down' (nhìn chằm chằm).

Examples

He glanced down at his watch to check the time.

Anh ấy **liếc xuống** đồng hồ để xem giờ.

When the teacher asked a question, some students glanced down at their books.

Khi giáo viên hỏi, một số học sinh **liếc xuống** sách của mình.

She glanced down to see if her shoelaces were tied.

Cô ấy **liếc xuống** để xem dây giày đã buộc chưa.

He tried not to glance down, but the height made him nervous.

Anh ấy cố gắng không **liếc xuống**, nhưng độ cao làm anh ấy lo lắng.

You always glance down at your phone when you get a message.

Bạn luôn **liếc xuống** điện thoại mỗi khi có tin nhắn.

She glanced down to avoid his eyes when he caught her staring.

Khi bị anh ấy bắt gặp đang nhìn mình, cô ấy **liếc xuống** để tránh ánh mắt của anh.