아무 단어나 입력하세요!

"glance back" in Vietnamese

liếc nhìn lại

Definition

Nhìn nhanh ra sau lưng trong chốc lát, thường để kiểm tra ai hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi liếc nhanh ra sau, không dùng cho việc nhìn kỹ. Có thể thể hiện sự do dự, lo lắng hoặc kiểm tra nhanh.

Examples

She glanced back to see if anyone was following her.

Cô ấy **liếc nhìn lại** để xem có ai đang đi theo mình không.

He heard a noise and glanced back.

Anh ấy nghe thấy tiếng động và **liếc nhìn lại**.

Don't glance back while crossing the street.

Đừng **liếc nhìn lại** khi băng qua đường.

She couldn't help but glance back at her old apartment one last time.

Cô ấy không thể không **liếc nhìn lại** căn hộ cũ của mình lần cuối.

If you keep glancing back, you'll miss what's in front of you.

Nếu bạn cứ **liếc nhìn lại**, bạn sẽ bỏ lỡ những gì ở phía trước.

He glanced back and smiled before leaving the room.

Anh ấy **liếc nhìn lại** và mỉm cười trước khi rời phòng.