"glance away" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó vì ngại, không thoải mái hoặc bị phân tâm mà nhanh chóng nhìn sang chỗ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp ai đó vì ngại ngùng, xấu hổ mà liếc ánh mắt đi nơi khác. Trang trọng hoặc mang sắc thái cảm xúc hơn so với 'look away'.
Examples
She glanced away when he looked at her.
Khi anh ấy nhìn cô, cô **liếc đi chỗ khác**.
If you feel shy, you might glance away.
Nếu bạn cảm thấy ngại, bạn có thể **liếc đi chỗ khác**.
The child glanced away from the teacher.
Đứa trẻ **liếc đi chỗ khác** khỏi cô giáo.
He tried to hide his reaction and quickly glanced away.
Anh ấy cố giấu cảm xúc và nhanh chóng **liếc đi chỗ khác**.
Whenever their eyes met, she would glance away bashfully.
Cứ mỗi lần họ nhìn vào mắt nhau, cô ấy lại **liếc đi chỗ khác** một cách ngại ngùng.
Don’t just glance away when someone talks to you; it seems rude.
Khi ai đó nói chuyện với bạn, đừng chỉ **liếc đi chỗ khác**; như vậy bị cho là bất lịch sự.