아무 단어나 입력하세요!

"glam" in Vietnamese

glamsự lộng lẫyphong cách thu hút

Definition

Một từ rất thân mật dùng để chỉ sự lộng lẫy, hấp dẫn và phong cách, thường xuất hiện trong thời trang, làm đẹp hoặc giới giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mạng xã hội; được kết hợp trong cụm như 'full glam', 'glam look'; tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

She did her makeup with extra glam for the party.

Cô ấy đã trang điểm cực kỳ **glam** cho bữa tiệc.

I love your glam dress!

Tôi thích chiếc váy **glam** của bạn!

The stars wore lots of glam on the red carpet.

Các ngôi sao diện nhiều **glam** trên thảm đỏ.

Let's go full glam for the photoshoot tomorrow!

Chúng ta hãy full **glam** cho buổi chụp ảnh ngày mai nhé!

Not feeling the glam today—I'm in sweatpants.

Hôm nay không có cảm hứng **glam**—mình mặc quần nỉ mà.

Her Instagram is all beauty and glam.

Instagram của cô ấy toàn là làm đẹp và **glam**.