"glade" in Vietnamese
Definition
Một khoảng trống không có cây trong rừng, thường có cỏ mọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn miêu tả thiên nhiên. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'meadow' là khoảng đồng cỏ lớn thường không nằm giữa rừng.
Examples
We had a picnic in a sunny glade.
Chúng tôi đã dã ngoại ở một **bãi trống trong rừng** đầy nắng.
The deer stood quietly in the glade.
Con nai đứng yên lặng trong **bãi trống trong rừng**.
We found a hidden glade while hiking.
Chúng tôi tìm thấy một **bãi trống trong rừng** ẩn khi đi bộ đường dài.
Light filtered through the trees and lit up the whole glade.
Ánh sáng xuyên qua những tán cây, chiếu rực lên khắp **bãi trống trong rừng**.
They set up their tent in a glade away from the trail, hoping for some privacy.
Họ dựng lều trong một **bãi trống trong rừng** xa đường mòn, hy vọng có sự riêng tư.
Wildflowers covered the glade, painting it with color in spring.
Những bông hoa dại phủ kín **bãi trống trong rừng**, nhuộm nó đầy màu sắc vào mùa xuân.