아무 단어나 입력하세요!

"glad tidings" in Vietnamese

tin vuitin tốt lành

Definition

Tin tốt lành hoặc thông báo vui mừng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, hơi cổ điển để nói về 'tin vui', thường gặp trong sách, tôn giáo hoặc dịp lễ hội. Hằng ngày, nên dùng 'tin tốt'.

Examples

We bring you glad tidings of a new baby in the family!

Chúng tôi mang **tin vui** về một em bé mới trong gia đình!

The messenger arrived with glad tidings from the king.

Sứ giả đến với **tin tốt lành** từ nhà vua.

She wrote to share her glad tidings about getting a new job.

Cô ấy viết thư để chia sẻ **tin vui** về công việc mới.

We can't wait to hear your glad tidings—what's the big news?

Chúng tôi háo hức chờ **tin vui** của bạn—có chuyện gì lớn vậy?

Every December, the church bells ring out with glad tidings for the holidays.

Mỗi tháng 12, tiếng chuông nhà thờ vang lên mang **tin tốt lành** cho lễ hội.

When she walked in smiling, I knew she had some glad tidings to share.

Khi cô ấy bước vào cười tươi, tôi biết cô có **tin vui** muốn chia sẻ.