"giveth" in Vietnamese
ban tặng (cổ văn)cho (cách nói xưa)
Definition
Cách nói cổ điển của 'cho', thường gặp trong kinh thánh hoặc văn thơ xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn bản cổ điển, tôn giáo hoặc thơ ca, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi dùng tạo hiệu ứng cổ kính.
Examples
He giveth his love to all.
Anh ấy **ban tặng** tình yêu cho tất cả mọi người.
The Lord giveth and the Lord taketh away.
Chúa **ban tặng**, và Chúa cũng lấy đi.
Blessed is he that giveth to the poor.
Phước cho người **ban tặng** cho người nghèo.
She only giveth what she can spare, nothing more.
Cô ấy chỉ **cho** những gì có thể, không hơn.
For every man that giveth, ten take.
Cứ mỗi người **cho**, lại có mười người lấy.
Money quickly giveth happiness, and just as quickly leaves.
Tiền **mang lại** hạnh phúc rất nhanh, và cũng nhanh chóng biến mất.