아무 단어나 입력하세요!

"givers" in Vietnamese

người chongười tặng

Definition

Người trao tặng hoặc giúp đỡ cho người khác, như tặng quà, hỗ trợ hay ủng hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Givers' chỉ những người rộng lượng, sẵn lòng giúp đỡ. Có thể dùng trong cụm như 'người cho máu' (blood givers). Đối lập với 'takers'.

Examples

Many givers donated food to the shelter.

Nhiều **người cho** đã tặng thực phẩm cho nhà tạm trú.

The hospital thanked all the blood givers.

Bệnh viện đã cảm ơn tất cả các **người cho máu**.

Schools need more givers to support their programs.

Các trường học cần nhiều **người ủng hộ** hơn để hỗ trợ chương trình của mình.

Some people are natural givers and love to help others without expecting anything.

Một số người là **người cho** bẩm sinh, thích giúp người khác mà không mong nhận lại gì.

We need more givers and fewer takers in our community.

Chúng ta cần nhiều **người cho** hơn và ít người nhận hơn trong cộng đồng.

Holiday charities depend on the generosity of givers every year.

Các tổ chức từ thiện ngày lễ phụ thuộc vào sự hào phóng của các **người cho** mỗi năm.